đùn đùn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kéo đến, xuất hiện với số lượng lớn và liên tục: "đùn đùn" mô tả hiện tượng nhiều người hoặc nhiều vật cùng lúc tràn đến, dồn dập, không ngừng, tạo thành một khối đông đúc hoặc dày đặc.
Ví dụ sử dụng
- (Mọi người đổ về quảng trường với số lượng rất lớn và liên tục.)
- (Những đám mây đen xuất hiện dày đặc và dồn dập, báo hiệu sắp mưa.)
- (Đám đông tràn vào cửa một cách hỗn loạn và đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đùn đùn kéo đến": cụm từ nhấn mạnh sự xuất hiện ồ ạt, không ngớt.
- Khách du lịch đùn đùn kéo đến trong mùa lễ hội. (Lượng khách du lịch đổ về rất đông và liên tục trong mùa lễ.)
"đùn đùn như sóng": so sánh với sóng biển để diễn tả sự dồn dập, lớp này tiếp lớp khác.
- Tin tức xấu đùn đùn như sóng, khiến ai cũng lo lắng. (Các tin xấu liên tiếp xuất hiện, không ngừng.)
Biến thể và từ gần giống
Đùn (động từ): dồn, đẩy, xô lên phía trước.
- Họ đùn nhau lên xe buýt. (Họ chen lấn, xô đẩy nhau để lên xe.)
Dồn dập (tính từ): liên tiếp, không ngừng — gần nghĩa với "đùn đùn".
- Công việc dồn dập khiến anh ấy mệt mỏi. (Công việc đến liên tục, nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Lớp lớp: nhiều tầng, nhiều lớp chồng lên nhau.
- Trùng trùng: dày đặc, nhiều vô kể.
- Ồ ạt: với số lượng lớn và mạnh mẽ.
Thành ngữ liên quan
- Đùn đùn như kiến: mô tả sự đông đúc, chen lấn như đàn kiến.
- Xe cộ đùn đùn như kiến trên đường phố. (Xe cộ đông đúc, nối đuôi nhau không ngớt.)